U cơ tuyến túi mật (adenomyomatosis túi mật) là một bệnh lý lành tính tương đối hiếm gặp, nhưng có thể gây nhầm lẫn với ung thư túi mật nếu không được chẩn đoán chính xác. Dù không phổ biến như sỏi túi mật hay polyp túi mật, song bệnh có thể tiến triển âm thầm và gây biến chứng nặng nếu phát hiện muộn.
Tại Phòng khám Ngoại Bác sĩ Định, bác sĩ chuyên tư vấn và phẫu thuật điều trị các bệnh lý túi mật, bao gồm u cơ tuyến túi mật, sỏi túi mật, polyp túi mật và các vấn đề liên quan đến gan – mật.
U cơ tuyến túi mật là tình trạng lớp cơ và lớp niêm mạc của thành túi mật tăng sinh bất thường, hình thành nên các hốc nhỏ (gọi là túi Rokitansky–Aschoff). Bệnh thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) ổ bụng.
U cơ tuyến túi mật được chia thành ba dạng chính:
Dạng khu trú (focal type): Thường gặp ở vùng đáy túi mật, chiếm khoảng 60%.
Dạng lan tỏa (diffuse type): Toàn bộ thành túi mật dày lên.
Dạng đoạn (segmental type): Chỉ ảnh hưởng đến một phần của túi mật.
Hiện nay, nguyên nhân chính xác của u cơ tuyến túi mật chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy bệnh có thể liên quan đến:
Viêm mạn tính túi mật kéo dài.
Áp lực tăng trong túi mật do sỏi hoặc rối loạn đường mật.
Rối loạn vận động cơ trơn túi mật.
Tuổi tác (thường gặp ở người trung niên, trên 40 tuổi).
Phần lớn người bệnh u cơ tuyến túi mật không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi tổn thương lan rộng hoặc kèm theo sỏi túi mật, người bệnh có thể gặp:
Đau âm ỉ hoặc đau quặn vùng hạ sườn phải.
Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu sau bữa ăn nhiều dầu mỡ.
Đôi khi có sốt nhẹ hoặc vàng da nếu có viêm túi mật.
Những triệu chứng này dễ bị nhầm với viêm túi mật cấp, sỏi túi mật, hoặc polyp túi mật, vì vậy cần được chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng.
Các phương pháp chẩn đoán phổ biến gồm:
Siêu âm ổ bụng: Phát hiện thành túi mật dày không đồng nhất, có các hốc nhỏ đặc trưng.
CT Scan hoặc MRI: Giúp phân biệt với ung thư túi mật, đánh giá độ lan rộng.
Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng gan, men mật, loại trừ các nguyên nhân khác.
Tại Phòng khám Ngoại Bác sĩ Định, bệnh nhân được tư vấn siêu âm, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và đưa ra hướng xử lý phù hợp.
Đa phần các trường hợp u cơ tuyến túi mật là lành tính, không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý:
Bệnh có thể gây dày thành túi mật kéo dài, dẫn đến viêm túi mật mạn.
Một số dạng có thể tăng nguy cơ ung thư túi mật, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có sỏi túi mật kèm theo.
Khi xuất hiện triệu chứng đau, viêm tái phát hoặc hình ảnh nghi ngờ ác tính, cần phẫu thuật cắt túi mật sớm.
Phương pháp điều trị tùy theo mức độ tổn thương và triệu chứng lâm sàng:
Với các trường hợp nhỏ, không triệu chứng, chỉ cần siêu âm 6–12 tháng/lần.
Điều chỉnh chế độ ăn: giảm dầu mỡ, tăng rau xanh và chất xơ.
Áp dụng khi có đau tái phát, viêm túi mật, hoặc nghi ngờ ung thư hóa.
Tại Phòng khám Ngoại Bác sĩ Định, quy trình phẫu thuật được thực hiện bằng kỹ thuật nội soi ít xâm lấn, an toàn và thẩm mỹ.
Bệnh nhân hồi phục nhanh, hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện.
Sau khi phẫu thuật u cơ tuyến túi mật, người bệnh nên:
Nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh trong 1–2 tuần đầu.
Ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa ăn.
Uống nhiều nước, hạn chế đồ cay, béo và rượu bia.
Tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phòng khám Ngoại Bác sĩ Định
Địa chỉ: Tổ 15, Ấp Sua Đũa, Xã Bình An, Tỉnh An Giang
Hotline: 0939 483 834
Email: [email protected]